Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trâu nước" (1)

trâu nước
phát
Tiếng Anh Danh từWater buffalo
Từ vựng của tôi
Trâu nước kéo xe.
Water buffalo pull carts.

swap_horiz Từ liên quan "trâu nước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trâu nước" (1)

Trâu nước kéo xe.
Water buffalo pull carts.